“clap” in Vietnamese
Definition
Dùng hai bàn tay vỗ vào nhau để tạo ra tiếng động, thường nhằm thể hiện sự tán thưởng hoặc vui thích. Cũng có thể chỉ chính âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn, sự kiện, hoặc khi cổ vũ. 'Clap of thunder' là tiếng sấm lớn bất ngờ. 'Applaud' trang trọng hơn.
Examples
Everyone started to clap after the performance.
Sau buổi biểu diễn, mọi người đều bắt đầu **vỗ tay**.
Please clap your hands for the winner!
Hãy **vỗ tay** cho người chiến thắng đi nào!
The little boy likes to clap when he is happy.
Cậu bé thích **vỗ tay** khi cảm thấy vui.
Everyone gave a big clap when the couple kissed.
Khi cặp đôi hôn nhau, mọi người đã **vỗ tay** nồng nhiệt.
Don’t just sit there—clap along to the music!
Đừng chỉ ngồi im—hãy **vỗ tay** theo nhạc đi!
There was a loud clap of thunder during the storm.
Có một **tiếng vỗ tay** lớn như sấm trong cơn bão.