“claimed” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của ‘claim’: nói rằng điều gì đó là đúng (thường khi chưa có bằng chứng) hoặc yêu cầu chính thức vì cho rằng mình có quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, văn bản chính thức: 'The company claimed...'. Diễn đạt này có thể mang ý nghi ngờ hoặc trung tính, nhất là khi chưa có bằng chứng. Dùng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, tài sản thất lạc.
Examples
She claimed she was too busy to reply, but I’m not sure I believe her.
Cô ấy **đã nói** mình quá bận để trả lời, nhưng tôi không chắc là tin.
He claimed that the bag was his.
Anh ấy **đã tuyên bố** chiếc túi đó là của mình.
She claimed her coat at the front desk.
Cô ấy **đã nhận** áo khoác của mình ở quầy lễ tân.
The driver claimed money from the insurance company.
Tài xế **đã yêu cầu** tiền từ công ty bảo hiểm.
No one claimed the package, so it was sent back.
Không ai **nhận** gói hàng nên nó đã được gửi trả.
The article claimed that the new policy would help small businesses.
Bài báo **đã khẳng định** rằng chính sách mới sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ.