“cite” in Vietnamese
Definition
Nhắc đến hoặc trích dẫn lời nói, ý tưởng, hoặc thông tin của người khác để làm bằng chứng hoặc minh chứng, thường trong văn bản học thuật hoặc phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi viết luận, báo cáo, hoặc nghiên cứu khoa học. Hay đi kèm các cụm như 'trích dẫn nguồn', 'trích dẫn ví dụ', 'trích dẫn bằng chứng'. Không nhầm với 'site' (địa điểm) hay 'sight' (thị giác). Trong luật, còn có nghĩa là triệu tập.
Examples
The article cites several famous scientists.
Bài báo **trích dẫn** một số nhà khoa học nổi tiếng.
The lawyer cited a previous case to support her argument.
Luật sư **trích dẫn** một vụ án trước đó để củng cố lập luận của mình.
I always make sure to cite all my references at the end of my paper.
Tôi luôn đảm bảo **trích dẫn** tất cả tài liệu tham khảo ở cuối bài luận của mình.
Remember to cite your sources in the report.
Nhớ **trích dẫn** nguồn tài liệu của bạn trong báo cáo.
Can you cite an example for this situation?
Bạn có thể **trích dẫn** một ví dụ cho tình huống này không?
If you don't cite properly, your work could be considered plagiarism.
Nếu bạn không **trích dẫn** đúng cách, bài làm của bạn có thể bị coi là đạo văn.