cirque” in Vietnamese

hồ băng hàthung lũng hình lòng chảo (địa chất học)

Definition

Một vùng lõm lớn hình lòng chảo trên núi, thường được băng hà bào mòn tạo thành. Trong địa chất học, đây là nơi băng tích tụ hoặc bắt nguồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ kỹ thuật chỉ dùng trong địa chất hoặc học thuật, không nhầm với 'circus'. Gặp trong cụm 'hồ cirque', 'thung lũng cirque'.

Examples

A glacier often starts in a cirque high in the mountains.

Một sông băng thường bắt đầu từ một **hồ băng hà** trên cao của núi.

The cirque forms a natural amphitheater shape.

**Hồ băng hà** có hình dạng giống như một nhà hát ngoài trời tự nhiên.

That valley is actually a giant cirque carved by ancient ice.

Thung lũng đó thực sự là một **hồ băng hà** khổng lồ được băng cổ xưa tạo nên.

We hiked to the top of the cirque to see the view.

Chúng tôi đã leo lên đỉnh **hồ băng hà** để ngắm cảnh.

Many lakes fill old cirques left behind after the glaciers melt.

Nhiều hồ lấp đầy các **hồ băng hà** cũ sau khi sông băng tan đi.

Have you ever seen a cirque covered in snow in the spring?

Bạn pernah thấy một **hồ băng hà** phủ đầy tuyết vào mùa xuân chưa?