“circulation” in Vietnamese
Definition
Sự chuyển động của cái gì đó trong một hệ thống khép kín hoặc khu vực, đặc biệt là dòng máu trong cơ thể, hoặc sự di chuyển của thông tin, tiền bạc, không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'lưu thông máu' nói về máu trong cơ thể. Trong kinh doanh hoặc hàng ngày, dùng cho 'lưu thông tiền', 'lưu thông không khí', không dùng cho giao thông xe cộ (dùng 'giao thông').
Examples
Good circulation is important for your health.
**Lưu thông** tốt rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
My hands get cold easily because I have poor circulation.
Tay tôi lạnh dễ dàng vì tôi có **lưu thông** máu kém.
There’s a rumor in circulation about a big company merger.
Có tin đồn đang **lưu hành** về một vụ sáp nhập công ty lớn.
Improving water circulation in the aquarium makes the fish healthier.
Cải thiện **lưu thông** nước trong bể cá giúp cá khỏe mạnh hơn.
The circulation of fresh air keeps the room comfortable.
**Lưu thông** không khí tươi giúp phòng luôn thoải mái.
The newspaper has a daily circulation of 50,000 copies.
Tờ báo có **lưu lượng phát hành** hàng ngày là 50.000 bản.