“circuits” in Vietnamese
Definition
‘Mạch điện’ là đường dẫn để dòng điện chạy qua trong máy móc hoặc thiết bị điện tử. Ngoài ra, còn có nghĩa là các vòng tập thể dục hay đường đua.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kỹ thuật là 'mạch điện', còn trong tập gym là 'vòng tập' hoặc 'bài tập theo chu kỳ'. Không dùng để chỉ đường đua xe.
Examples
The robot has several circuits inside to make it move.
Bên trong robot có nhiều **mạch điện** giúp nó di chuyển.
Modern phones have complicated circuits packed in tiny chips.
Điện thoại hiện đại có các **mạch điện** phức tạp nằm trong các con chip nhỏ.
After checking the circuits, the engineer found the problem.
Sau khi kiểm tra các **mạch điện**, kỹ sư đã tìm ra vấn đề.
She learned about electric circuits in science class.
Cô ấy học về **mạch điện** trong lớp khoa học.
The light is not working because the circuits are broken.
Đèn không sáng vì các **mạch điện** bị hỏng.
We're doing three circuits of exercises at the gym today.
Hôm nay chúng tôi sẽ tập ba **vòng tập** ở phòng gym.