“circuitry” in Vietnamese
Definition
Hệ thống các mạch điện được kết nối với nhau trong thiết bị điện tử hoặc cách bố trí và thiết kế các mạch này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật điện, điện tử. Không dùng cho các hệ thống không liên quan đến điện. Thường gặp như 'mạch điện máy tính', 'mạch điện tích hợp'.
Examples
The phone stopped working because its circuitry got wet.
Điện thoại ngừng hoạt động vì **mạch điện** của nó bị ướt.
A short in the circuitry caused the lights to go out.
Một chập điện ở **mạch điện** khiến đèn tắt.
Upgrading the computer's circuitry made it much faster.
Nâng cấp **mạch điện** của máy tính đã làm cho nó nhanh hơn nhiều.
Modern cars have very complex circuitry inside.
Ô tô hiện đại có **mạch điện** rất phức tạp bên trong.
Tiny robots rely on miniaturized circuitry to operate.
Những robot nhỏ dựa vào **mạch điện** siêu nhỏ để hoạt động.
If the circuitry malfunctions, the whole device might stop working.
Nếu **mạch điện** gặp sự cố, cả thiết bị có thể ngừng hoạt động.