“circuit” in Vietnamese
Definition
Mạch là một đường đi trọn vẹn mà điện hoặc người/vật di chuyển theo. Từ này còn có thể chỉ tuyến đường vòng quanh khu vực, hoặc chuỗi các địa điểm ghé thăm thường xuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'circuit' thường xuất hiện nhất trong bối cảnh kỹ thuật như 'mạch điện'. Ngoài ra còn gặp trong thể thao hoặc du lịch: 'đường đua', 'tour du lịch', v.v. Không giống 'vòng tròn', 'circuit' nhấn mạnh chuyển động hoặc một hệ kết nối.
Examples
I think we blew a circuit when we plugged in the heater and the microwave at the same time.
Tôi nghĩ chúng ta đã làm đứt một **mạch** khi cắm lò sưởi và lò vi sóng cùng lúc.
The light will not turn on because the circuit is broken.
Đèn không sáng vì **mạch** đã bị đứt.
We walked a circuit around the park.
Chúng tôi đi một **vòng** quanh công viên.
The band is doing a summer circuit of small towns.
Ban nhạc đang thực hiện **tua diễn** mùa hè ở các thị trấn nhỏ.
The hotel offers a wine circuit through three nearby villages.
Khách sạn có cung cấp **tuyến đường** thưởng thức rượu vang qua ba làng gần đó.
She spent years on the international tennis circuit before becoming a coach.
Cô đã dành nhiều năm trên **circuit** quần vợt quốc tế trước khi làm huấn luyện viên.