“circles” in Vietnamese
Definition
Vòng tròn là hình tròn, mọi điểm trên cạnh cách đều tâm. Ngoài ra, từ này còn chỉ nhóm người cùng sở thích, nghề nghiệp, hay quan hệ xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'vẽ vòng tròn' là vẽ hình tròn; 'quầng thâm dưới mắt' dùng cho 'dark circles'; 'giới kinh doanh' dùng cho nhóm người. 'go around in circles' nghĩa là không tiến triển.
Examples
The teacher drew two circles on the board.
Giáo viên đã vẽ hai **vòng tròn** lên bảng.
The children made circles in the sand.
Bọn trẻ tạo những **vòng tròn** trên cát.
She has dark circles under her eyes today.
Hôm nay cô ấy có **quầng thâm** dưới mắt.
We kept talking, but it felt like we were going in circles.
Chúng tôi cứ nói mãi, mà cảm giác như đang xoay vòng không tiến triển.
She knows people in business circles who might help us.
Cô ấy quen người trong **giới kinh doanh** có thể giúp chúng ta.
His ideas are gaining attention in academic circles.
Ý tưởng của anh ấy đang được chú ý trong **giới học thuật**.