circled” in Vietnamese

được khoanh trònđược bao quanh

Definition

Một vật nào đó được vẽ hoặc đánh dấu bằng vòng tròn bao quanh, hoặc bị bao vây bởi hình tròn. Thường dùng trong văn bản, hình vẽ hoặc hướng dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài kiểm tra, danh sách. 'circled by' còn có thể dùng dạng bóng nghĩa, như 'circled by enemies' (bị vây quanh bởi kẻ thù).

Examples

She circled the correct answer on the test.

Cô ấy đã **khoanh tròn** đáp án đúng trong bài kiểm tra.

The dates you circled are all available.

Tất cả các ngày bạn **khoanh tròn** đều còn trống.

Please find the word I circled in red.

Làm ơn tìm từ tôi đã **khoanh tròn** bằng bút đỏ.

By the time I looked up, the mistake had already been circled in bright yellow.

Khi tôi ngẩng lên, lỗi đã được **khoanh tròn** bằng màu vàng chói.

The house was circled by reporters after the news broke.

Sau khi tin tức lan ra, ngôi nhà đã bị phóng viên **bao vây**.

Everything I needed for the trip was circled on my packing list.

Mọi thứ tôi cần mang đi đã được **khoanh tròn** trong danh sách đóng gói.