circle” in Vietnamese

hình trònnhóm (xã hội)

Definition

Hình tròn là một dạng hình học không có góc cạnh, mọi điểm trên đường biên đều cách tâm một khoảng bằng nhau. Nó cũng có thể chỉ một nhóm người có mối quan hệ hoặc sở thích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là danh từ chỉ hình dạng. Các mẫu thường gặp như 'draw a circle', 'sit in a circle'; còn 'social circle' dùng để nói về nhóm quan hệ xã hội. Dạng động từ chỉ việc di chuyển vòng quanh một đối tượng, ví dụ: chim bay vòng quanh trên đầu.

Examples

Please draw a circle on the paper.

Vui lòng vẽ một **hình tròn** lên giấy.

We spent an hour circling the block looking for parking.

Chúng tôi đã **lượn vòng** quanh khu phố một tiếng để tìm chỗ đậu xe.

A few birds were circling overhead.

Một vài con chim đang **lượn vòng** trên đầu.

The children sat in a circle.

Các em nhỏ ngồi thành **hình tròn**.

She cut the cake into a circle shape.

Cô ấy cắt bánh thành dạng **hình tròn**.

News travels fast in a small circle like ours.

Trong một **nhóm** nhỏ như chúng tôi, tin tức lan truyền rất nhanh.