“cinque” in Vietnamese
Definition
‘Ngũ’ dùng để chỉ lá bài, quân cờ domino hoặc mặt xí ngầu có 5 dấu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh cổ điển hoặc chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiếm khi dùng ngoài văn cảnh lịch sử hoặc trò chơi truyền thống. Bình thường thay bằng 'năm'.
Examples
Roll a cinque to win the game.
Muốn thắng trò chơi, bạn phải đổ ra **ngũ**.
He drew the cinque of clubs from the deck.
Anh ấy rút **ngũ** chuồn từ bộ bài.
The domino shows a cinque on one side.
Một mặt của quân domino có **ngũ**.
Nobody expected him to pull the cinque at such a crucial moment.
Không ai ngờ anh ấy lại rút ra **ngũ** vào lúc quan trọng như vậy.
She smiled when she saw the cinque in her hand.
Cô ấy mỉm cười khi nhìn thấy **ngũ** trong tay.
If you don’t get the cinque, you’ll have to try again next round.
Nếu không có **ngũ**, bạn sẽ phải thử lại ở vòng sau.