“cinema” in Vietnamese
Definition
Nơi mọi người đến để xem phim trên màn hình lớn. Cũng có thể chỉ nghệ thuật hoặc ngành công nghiệp phim.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Anh thường dùng 'cinema' cho rạp chiếu phim, còn tiếng Mỹ dùng 'movie theater'. 'Cinema' cũng chỉ ngành điện ảnh, như 'French cinema'.
Examples
Have you ever been to an outdoor cinema?
Bạn đã bao giờ đến **rạp chiếu phim** ngoài trời chưa?
I love French cinema—the movies are so artistic.
Tôi rất thích **điện ảnh** Pháp—các bộ phim rất nghệ thuật.
There's a new cinema opening downtown next month.
Tháng sau sẽ có một **rạp chiếu phim** mới khai trương ở trung tâm thành phố.
We caught the late show at the cinema after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi xem suất chiếu muộn ở **rạp chiếu phim**.
We are going to the cinema tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ đến **rạp chiếu phim**.
The cinema was very crowded on Saturday.
Thứ bảy, **rạp chiếu phim** rất đông người.