“cincinnati” in Vietnamese
Definition
Cincinnati là một thành phố lớn ở bang Ohio, Hoa Kỳ, nổi tiếng với lịch sử phong phú, các sự kiện văn hoá và những đội thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cincinnati" luôn viết hoa chữ cái đầu và chỉ rõ thành phố ở bang Ohio. Cũng dùng để nói về đặc sản hay người đến từ thành phố này ("Cincinnati chili", "Cincinnatians"). Chú ý phát âm: /ˌsɪnsɪˈnæti/.
Examples
I went to college in Cincinnati, and I loved the city vibe.
Tôi đã học đại học ở **Cincinnati** và rất thích không khí thành phố đó.
Cincinnati is in the state of Ohio.
**Cincinnati** nằm ở bang Ohio.
Many people visit Cincinnati every year.
Nhiều người đến thăm **Cincinnati** mỗi năm.
The river flows through Cincinnati.
Con sông chảy qua **Cincinnati**.
Cincinnati is famous for its chili and sports teams.
**Cincinnati** nổi tiếng với món chili và các đội thể thao.
Let’s drive to Cincinnati for the weekend and explore the museums.
Hãy lái xe đến **Cincinnati** vào cuối tuần để khám phá các bảo tàng.