cigarette” in Vietnamese

thuốc lá

Definition

Thuốc lá là cuộn nhỏ làm bằng lá thuốc cắt vụn được bọc trong giấy, dùng để hút. Người dùng thường đốt một đầu và hít khói từ đầu kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thông dụng hàng ngày. Thường đi với các động từ như "hút", "châm lửa", "dập", "xin" thuốc lá.

Examples

She never smokes cigarettes in the house.

Cô ấy không bao giờ **hút thuốc lá** trong nhà.

There is a cigarette on the table.

Có một điếu **thuốc lá** trên bàn.

Can I borrow a cigarette? I left mine at home.

Tôi mượn một điếu **thuốc lá** được không? Tôi để quên ở nhà rồi.

He bought a pack of cigarettes at the store.

Anh ấy đã mua một gói **thuốc lá** ở cửa hàng.

He stepped outside for a cigarette during the break.

Anh ấy ra ngoài hút **thuốc lá** trong giờ nghỉ.

Put that cigarette out before you come back in.

Dập **thuốc lá** đó trước khi vào lại nhé.