“churchill” in Vietnamese
Definition
Churchill thường chỉ Winston Churchill, Thủ tướng Anh nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong Thế chiến II và các bài diễn văn của ông. Ngoài ra, đây còn là họ hoặc tên địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Churchill' gần như luôn là danh từ riêng, mặc định sẽ nghĩ đến Winston Churchill nếu không nói rõ. Ngoài ra còn dùng cho tên người, địa danh, hoặc loại xì gà.
Examples
Many people admire Churchill for his speeches.
Nhiều người ngưỡng mộ **Churchill** vì các bài phát biểu của ông.
There is a town called Churchill in Canada.
Có một thị trấn tên là **Churchill** ở Canada.
When people mention Churchill, they often think of his famous quotes.
Khi mọi người nhắc đến **Churchill**, họ thường nghĩ đến những câu nói nổi tiếng của ông.
I read a book about Churchill's childhood last year.
Năm ngoái tôi đã đọc một cuốn sách về tuổi thơ của **Churchill**.
Did you know there's a type of cigar called a Churchill?
Bạn có biết có một loại xì gà tên là **Churchill** không?
Churchill was the Prime Minister of the UK during World War II.
**Churchill** từng là Thủ tướng Anh trong Thế chiến II.