church” in Vietnamese

nhà thờ

Definition

Một tòa nhà nơi người theo đạo Thiên Chúa họp mặt cầu nguyện; cũng có thể chỉ cộng đồng những người theo đạo Thiên Chúa.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà thờ' chỉ dùng cho nơi thờ phượng của người theo đạo Thiên Chúa, không dùng cho đền chùa của tôn giáo khác. Có thể chỉ tòa nhà hoặc cộng đồng tín hữu. 'đi nhà thờ' thường nghĩa là đi dự lễ.

Examples

The church is on Main Street.

**Nhà thờ** nằm trên phố Main.

We went to church on Sunday.

Chúng tôi đã đi **nhà thờ** vào Chủ Nhật.

My grandmother sings in the church choir.

Bà tôi hát trong dàn hợp xướng **nhà thờ**.

Are you going to church this weekend, or just staying home?

Cuối tuần này bạn sẽ đi **nhà thờ** hay chỉ ở nhà thôi?

He got married in a beautiful old church.

Anh ấy đã kết hôn tại một **nhà thờ** cổ kính tuyệt đẹp.

After moving, it took me a while to find a new church community.

Sau khi chuyển nhà, phải mất một thời gian tôi mới tìm được cộng đồng **nhà thờ** mới.