“chunks” in Vietnamese
Definition
'Chunks' là những miếng hoặc phần lớn, dày và thô của cái gì đó. Thường dùng cho thực phẩm, đồ vật, hoặc các phần thông tin lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với thực phẩm (‘chunks of chocolate’), vật thể lớn (‘ice chunks’) hoặc các phần thông tin (‘learn in chunks’). Không dùng cho miếng nhỏ hoặc mịn.
Examples
Let’s study a few chunks of vocabulary at a time.
Hãy học từ vựng thành từng **khối** một.
There are chunks of fruit in the yogurt.
Trong sữa chua có những **miếng lớn** trái cây.
He broke the chocolate into chunks.
Anh ấy bẻ socola thành những **miếng lớn**.
The ice broke into chunks.
Khối băng vỡ ra thành các **khối**.
Can you cut the vegetables into big chunks for the stew?
Bạn có thể cắt rau củ thành những **miếng lớn** cho món hầm không?
We missed chunks of the movie because we arrived late.
Chúng tôi đã bỏ lỡ những **khúc** của bộ phim vì đến trễ.