“christopher” in Vietnamese
Christopher
Definition
Tên nam được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, dùng để gọi người, không phải đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Christopher'. Có thể gọi tắt là 'Chris'. Không dùng với mạo từ.
Examples
Christopher is my brother.
**Christopher** là anh trai tôi.
I saw Christopher at school today.
Hôm nay tôi gặp **Christopher** ở trường.
Christopher has a new job.
**Christopher** có công việc mới.
Did Christopher call you back yet?
**Christopher** đã gọi lại cho bạn chưa?
I think Christopher is running late.
Tôi nghĩ **Christopher** đang đến muộn.
Can you ask Christopher to send me the file?
Bạn có thể nhờ **Christopher** gửi cho mình tệp được không?