“christie” in Vietnamese
Christie
Definition
‘Christie’ là một tên riêng, thường được dùng làm tên hoặc họ, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Christie’ dùng cho cả nam lẫn nữ, nhưng phổ biến hơn với nữ. Đây là danh từ riêng nên luôn viết hoa.
Examples
Christie is my best friend.
**Christie** là bạn thân nhất của tôi.
I met Christie at school.
Tôi đã gặp **Christie** ở trường.
Christie lives in London.
**Christie** sống ở London.
Have you read any books by Agatha Christie?
Bạn đã bao giờ đọc sách của Agatha **Christie** chưa?
Christie just started a new job downtown.
**Christie** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.
Everyone was surprised when Christie won the competition.
Mọi người đều bất ngờ khi **Christie** thắng cuộc thi.