christians” in Vietnamese

Cơ đốc nhân

Definition

Những người tin theo Chúa Jesus và là thành viên của đạo Cơ đốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cơ đốc nhân' luôn viết hoa chữ cái đầu. Từ này chỉ dành cho người theo đạo Cơ đốc, không dùng để chỉ người tốt nói chung. Thường gặp trong cụm từ 'cộng đồng Cơ đốc', 'nhà thờ Cơ đốc'.

Examples

Some Christians volunteer at their local church to help others.

Một số **Cơ đốc nhân** làm tình nguyện viên ở nhà thờ địa phương để giúp người khác.

You’ll find Christians in almost every country around the globe.

Bạn sẽ gặp **Cơ đốc nhân** ở hầu hết mọi quốc gia trên thế giới.

Many Christians go to church on Sundays.

Nhiều **Cơ đốc nhân** đi nhà thờ vào Chủ nhật.

There are over two billion Christians in the world.

Có hơn hai tỷ **Cơ đốc nhân** trên thế giới.

Christians celebrate Christmas every year.

**Cơ đốc nhân** kỷ niệm lễ Giáng sinh hàng năm.

Growing up, all my neighbors were Christians, so I always heard church bells on Sundays.

Hồi nhỏ, tất cả hàng xóm của tôi đều là **Cơ đốc nhân**, nên tôi luôn nghe tiếng chuông nhà thờ vào Chủ nhật.