“christianity” in Vietnamese
Definition
Cơ đốc giáo là một tôn giáo lớn trên thế giới, dựa trên những lời dạy của Chúa Giê-su. Có nhiều niềm tin và truyền thống khác nhau, nhưng đều lấy Chúa Giê-su làm trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cơ đốc giáo' chỉ nói về tôn giáo, không dùng cho người theo đạo ('tín đồ Cơ đốc giáo' = Christian). Dùng trong cả bối cảnh trang trọng và thông thường, nên viết hoa.
Examples
Many people around the world follow Christianity.
Rất nhiều người trên thế giới theo **Cơ đốc giáo**.
The Bible is the holy book of Christianity.
Kinh Thánh là sách thánh của **Cơ đốc giáo**.
Debates about Christianity are common in history classes.
Những cuộc tranh luận về **Cơ đốc giáo** rất phổ biến trong các lớp lịch sử.
Christianity began over two thousand years ago.
**Cơ đốc giáo** bắt đầu cách đây hơn hai nghìn năm.
She wrote a paper comparing Christianity and Buddhism.
Cô ấy đã viết bài luận so sánh giữa **Cơ đốc giáo** và Phật giáo.
There are many holidays that come from Christianity, like Christmas and Easter.
Có nhiều ngày lễ bắt nguồn từ **Cơ đốc giáo**, như Giáng sinh và Lễ Phục sinh.