chose” in Vietnamese

đã chọn

Definition

Dạng quá khứ của ‘choose’. Chỉ việc ai đó đã chọn một người, một vật, hoặc một lựa chọn trong nhiều khả năng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'chose' chỉ dùng cho quá khứ đơn, quá khứ phân từ là 'chosen'. Thường gặp trong cụm 'chose to do', 'chose between', 'chose someone/something'. Không nhầm với danh từ 'choice'.

Examples

I chose the blue shirt.

Tôi đã **chọn** chiếc áo sơ mi màu xanh.

She chose to stay home.

Cô ấy **chọn** ở nhà.

We chose pizza for dinner.

Chúng tôi đã **chọn** pizza cho bữa tối.

In the end, I chose the cheaper option.

Cuối cùng tôi đã **chọn** phương án rẻ hơn.

They chose Sarah to lead the team.

Họ đã **chọn** Sarah làm trưởng nhóm.

He chose not to say anything about the problem.

Anh ấy đã **chọn** không nói gì về vấn đề đó.