“choreographer” in Vietnamese
Definition
Biên đạo múa là người sáng tạo và sắp xếp các động tác, bước nhảy cho múa biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn như múa, nhạc kịch, sân khấu hoặc phim. Từ này chỉ người không phân biệt giới tính.
Examples
Every dance group needs a good choreographer.
Mỗi nhóm nhảy đều cần một **biên đạo múa** giỏi.
The choreographer created a new dance for the show.
**Biên đạo múa** đã sáng tạo một điệu nhảy mới cho buổi diễn.
She wants to be a choreographer when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành một **biên đạo múa** khi lớn lên.
The choreographer worked closely with the dancers to perfect every move.
**Biên đạo múa** đã làm việc sát sao với các vũ công để hoàn thiện từng động tác.
Hiring a famous choreographer can make a performance stand out.
Thuê một **biên đạo múa** nổi tiếng có thể làm cho buổi biểu diễn nổi bật.
Sometimes the choreographer changes the routine at the last minute.
Đôi khi **biên đạo múa** thay đổi bài biên đạo vào phút chót.