“chords” in Vietnamese
Definition
Hợp âm là khi hai hoặc nhiều nốt nhạc được chơi cùng lúc để tạo ra âm thanh hài hòa. Hợp âm rất quan trọng trong âm nhạc và bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho guitar, piano hoặc nhạc cụ khác. Hay gặp trong cụm: 'guitar chords', 'chơi hợp âm', 'tiến trình hợp âm'. Không nhầm với 'cords' (dây thừng, dây điện).
Examples
She practiced the guitar chords every day.
Cô ấy luyện tập các **hợp âm** guitar mỗi ngày.
The song has only three chords.
Bài hát này chỉ có ba **hợp âm**.
Can you play these chords on the piano?
Bạn có thể chơi những **hợp âm** này trên piano không?
I'm still learning how to switch between chords smoothly.
Mình vẫn đang học cách chuyển đổi giữa các **hợp âm** một cách mượt mà.
Those jazz chords sound amazing together.
Các **hợp âm** jazz đó nghe rất tuyệt khi kết hợp cùng nhau.
You just need to memorize the basic chords to play lots of songs.
Bạn chỉ cần nhớ các **hợp âm** cơ bản là có thể chơi được nhiều bài hát.