chop” in Vietnamese

chặtthái (thức ăn)

Definition

Dùng dụng cụ sắc để cắt thứ gì đó thành từng phần nhỏ với lực mạnh và động tác từ trên xuống. Thường dùng cho đồ ăn hoặc chặt củi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các hành động cắt mạnh, nhiều lần; 'chop vegetables', 'chop wood' là các cụm quen thuộc. Phân biệt với 'cut' (cắt thông thường).

Examples

He chopped the wood behind the house.

Anh ấy đã **chặt** củi phía sau nhà.

Please chop the onions for the soup.

Làm ơn **băm** hành cho món súp này.

She chopped the carrots into small pieces.

Cô ấy đã **thái** cà rốt thành miếng nhỏ.

Can you chop up some garlic while I heat the pan?

Bạn có thể **băm nhỏ** ít tỏi khi mình đang làm nóng chảo không?

We spent the morning chopping wood for the fire.

Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để **chặt** củi cho lò sưởi.

Just chop it in half and we'll share it.

Cứ **chặt** đôi ra, rồi chúng ta chia nhau.