choosing” in Vietnamese

việc chọnđang chọn

Definition

Hành động quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn hoặc quá trình chọn ra một cái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Choosing' dùng với động từ 'be' trong thì tiếp diễn hoặc làm danh từ. Khác với 'pick' (thân mật hơn) và 'select' (trang trọng/kỹ thuật).

Examples

After choosing my major, everything felt clearer.

Sau khi **chọn** ngành học, mọi thứ đều trở nên rõ ràng hơn.

She is choosing her outfit for the party.

Cô ấy đang **chọn** trang phục cho bữa tiệc.

Choosing the right answer is important.

**Việc chọn** đáp án đúng là rất quan trọng.

They are choosing a movie to watch.

Họ đang **chọn** một bộ phim để xem.

I hate choosing between dessert and coffee.

Tôi ghét **chọn** giữa món tráng miệng và cà phê.

He's always choosing the most unusual places to eat.

Anh ấy luôn **chọn** những nơi kỳ lạ nhất để ăn.