Herhangi bir kelime yazın!

"choke" in Vietnamese

nghẹt thởbóp cổthất bại do căng thẳng

Definition

Choke có nghĩa là không thở được vì cổ họng bị nghẹn. Ngoài ra, nó cũng chỉ việc bóp cổ người khác hoặc thất bại do áp lực tại thời điểm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói 'choke on' thường dùng cho việc bị nghẹn vì thức ăn. 'Choke someone' là siết cổ ai đó. Trong thể thao hay thi cử, 'choke' có thể dùng nghĩa không thể làm tốt do áp lực. 'Strangle' là siết cổ có chủ ý.

Examples

He started to choke on a piece of bread.

Anh ấy bắt đầu bị **nghẹt thở** vì một miếng bánh mì.

Smoke can choke people in a fire.

Khói trong đám cháy có thể làm người ta bị **nghẹt thở**.

The attacker tried to choke him.

Kẻ tấn công đã cố **bóp cổ** anh ta.

I always choke when I have to speak in front of a big group.

Tôi luôn **bị hồi hộp** khi phải nói trước đám đông.

She was laughing so hard she almost choked on her drink.

Cô ấy cười quá nên suýt nữa thì **nghẹt thở** vì nước uống.

Our team choked in the final and lost the game.

Đội chúng tôi **bị căng thẳng và thất bại** trong trận chung kết.