choice” in Vietnamese

sự lựa chọn

Definition

Quyết định giữa hai hoặc nhiều khả năng, hoặc quyền được chọn trong số các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chọn một trong các lựa chọn: 'make a choice' nghĩa là chọn lựa. Có thể dùng số ít hoặc số nhiều. Không nhầm với 'chance' (cơ hội/điều may rủi).

Examples

You have a choice between tea and coffee.

Bạn có **sự lựa chọn** giữa trà và cà phê.

Please make your choice now.

Vui lòng đưa ra **sự lựa chọn** ngay bây giờ.

It was a difficult choice to make.

Đó là một **sự lựa chọn** khó khăn để đưa ra.

Honestly, that restaurant wasn’t my first choice.

Thành thật mà nói, nhà hàng đó không phải là **sự lựa chọn** đầu tiên của tôi.

We don’t have much choice if it rains all weekend.

Nếu trời mưa suốt cuối tuần thì chúng tôi không có nhiều **sự lựa chọn**.

Traveling alone was the best choice I ever made.

Đi du lịch một mình là **sự lựa chọn** tốt nhất mà tôi từng thực hiện.