“chocolates” in Vietnamese
sôcôla
Definition
Sôcôla là những viên kẹo nhỏ làm từ chocolate, thường được dùng làm món ăn vặt hoặc quà tặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sôcôla' thường dùng để nói về viên kẹo nhỏ, nhất là khi nói 'hộp sôcôla' hoặc 'tặng sôcôla'. Không dùng từ này cho thanh sôcôla lớn.
Examples
She does not eat chocolates.
Cô ấy không ăn **sôcôla**.
All the chocolates with nuts are already gone.
Tất cả **sôcôla** có hạt đều đã hết.
Whenever I'm stressed, I crave chocolates.
Mỗi khi căng thẳng, tôi lại thèm **sôcôla**.
I bought some chocolates for you.
Tôi đã mua một ít **sôcôla** cho bạn.
The box is full of chocolates.
Chiếc hộp đầy **sôcôla**.
He gave me a box of fancy chocolates for my birthday.
Anh ấy tặng tôi một hộp **sôcôla** sang trọng vào sinh nhật.