“chocolate” in Vietnamese
Definition
Một loại thực phẩm ngọt làm từ ca cao, thường dùng làm kẹo, món tráng miệng hoặc đồ uống. Cũng có thể chỉ màu nâu sẫm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho món ăn thường là không đếm được: 'I love chocolate.' Khi nói về viên hoặc loại cụ thể thì đếm được: 'a chocolate', 'box of chocolates', 'dark chocolate'. Cụm từ phổ biến: 'bánh sôcôla', 'sôcôla nóng', 'thanh sôcôla'.
Examples
I like chocolate ice cream.
Tôi thích kem **sôcôla**.
She bought a chocolate cake for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc bánh **sôcôla** cho bữa tiệc.
Her jacket is a rich chocolate brown.
Áo khoác của cô ấy có màu nâu **sôcôla** đậm.
This box has six chocolates.
Hộp này có sáu viên **sôcôla**.
Do you want some chocolate, or are you trying to eat less sugar?
Bạn muốn ăn ít **sôcôla**, hay đang cố ăn ít đường hơn?
I always keep a little chocolate at my desk for stressful days.
Tôi luôn để chút **sôcôla** trên bàn cho những ngày căng thẳng.