chloe” in Vietnamese

Chloe

Definition

Tên riêng dành cho nữ, được dùng để gọi người tên là Chloe.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, nên phải viết hoa là 'Chloe'. Thường dùng trong giao tiếp, giới thiệu hoặc diễn đạt sở hữu như 'Chloe's bag'.

Examples

This is Chloe.

Đây là **Chloe**.

Have you met Chloe yet?

Bạn đã gặp **Chloe** chưa?

I saw Chloe at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Chloe** ở trường.

Chloe is my friend.

**Chloe** là bạn của tôi.

Chloe said she'll call me later.

**Chloe** nói sẽ gọi cho tôi sau.

I think Chloe already knows about it.

Tôi nghĩ **Chloe** đã biết chuyện đó rồi.