“chiropractor” in Vietnamese
Definition
Bác sĩ nắn xương là người sử dụng tay để điều chỉnh các vấn đề về cột sống, cơ và khớp cho bệnh nhân. Họ giúp giảm đau và cải thiện chức năng vận động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường y tế hoặc sức khỏe chính thống. Có thể gặp trong các cụm như 'đi gặp bác sĩ nắn xương', 'văn phòng bác sĩ nắn xương'. Ở Việt Nam, ngành này khá mới và đôi khi coi là liệu pháp bổ sung.
Examples
I have an appointment with my chiropractor tomorrow.
Ngày mai tôi có hẹn với **bác sĩ nắn xương**.
After I hurt my neck, the chiropractor gave me some stretches to do at home.
Sau khi tôi bị đau cổ, **bác sĩ nắn xương** đã hướng dẫn tôi một vài bài tập kéo giãn tại nhà.
My chiropractor always explains what he's doing before making any adjustments.
**Bác sĩ nắn xương** của tôi luôn giải thích rõ trước khi thực hiện điều chỉnh.
A chiropractor helps people with back pain.
**Bác sĩ nắn xương** giúp những người bị đau lưng.
My father works as a chiropractor.
Bố tôi làm việc như một **bác sĩ nắn xương**.
You should see a chiropractor if your back keeps bothering you.
Nếu bạn vẫn bị đau lưng, bạn nên đến gặp **bác sĩ nắn xương**.