“chipmunk” in Vietnamese
Definition
Sóc chuột là loài gặm nhấm nhỏ, có sọc trên lưng, họ hàng với sóc, thường thấy ở Bắc Mỹ, nổi bật với đôi má phồng và di chuyển nhanh nhẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sóc chuột’ thường dùng chỉ loài ở Bắc Mỹ, khác với ‘sóc’ thông thường. Thường xuất hiện trong phim hoạt hình, chương trình thiên nhiên hoặc làm biệt danh khi ai đó có má phồng hoặc giọng líu lo.
Examples
A chipmunk climbed up the tree outside my window.
Một **sóc chuột** trèo lên cây ngoài cửa sổ của tôi.
The children watched the chipmunk eat a nut.
Bọn trẻ quan sát **sóc chuột** ăn hạt.
A chipmunk is smaller than a squirrel.
**Sóc chuột** nhỏ hơn sóc thường.
Look at that cute chipmunk stuffing its cheeks!
Nhìn kìa, **sóc chuột** dễ thương đó đang nhồi đầy hai má!
We saw a chipmunk dart across the hiking trail yesterday.
Hôm qua chúng tôi thấy một **sóc chuột** lao vụt qua đường mòn leo núi.
Her voice was so high, she sounded like a chipmunk.
Giọng cô ấy cao đến mức nghe như **sóc chuột** vậy.