chinatown” in Vietnamese

Phố Tàu

Definition

Phố Tàu là khu vực trong thành phố nơi nhiều người gốc Trung Quốc sinh sống và có nhiều cửa hàng, nhà hàng, cũng như văn hóa Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa chữ cái đầu: 'Phố Tàu'. Hay dùng để nói về một khu vực nổi tiếng trong thành phố, ví dụ: 'đi Phố Tàu'.

Examples

We visited Chinatown last weekend.

Cuối tuần trước, chúng tôi đã đến **Phố Tàu**.

There are many Chinese restaurants in Chinatown.

Có rất nhiều nhà hàng Trung Quốc ở **Phố Tàu**.

Chinatown is famous for its festivals.

**Phố Tàu** nổi tiếng với các lễ hội.

Let's grab lunch in Chinatown—the dim sum there is incredible.

Đi ăn trưa ở **Phố Tàu** đi—dim sum ở đó rất ngon.

Whenever I miss home, I walk through Chinatown to feel closer to my roots.

Mỗi khi nhớ nhà, tôi đi dạo qua **Phố Tàu** để cảm thấy gần gũi với cội nguồn hơn.

Chinatown really comes alive during Chinese New Year celebrations.

**Phố Tàu** thực sự sôi động vào dịp Tết Nguyên Đán.