chimps” in Vietnamese

tinh tinh

Definition

"Tinh tinh" là cách gọi thân mật cho loài vật thông minh gần gũi với con người, tên chính thức là tinh tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi trò chuyện thân mật, đặc biệt với trẻ em. Khi cần trang trọng, nên dùng "tinh tinh" đầy đủ hoặc tên khoa học.

Examples

Chimps are very intelligent animals.

**Tinh tinh** là loài động vật rất thông minh.

You can see chimps at the zoo.

Bạn có thể nhìn thấy **tinh tinh** ở sở thú.

Some chimps use sticks to catch termites.

Một số **tinh tinh** dùng que để bắt mối.

Chimps eat fruit, leaves, and insects.

**Tinh tinh** ăn trái cây, lá và côn trùng.

Did you know chimps can learn simple sign language?

Bạn có biết **tinh tinh** có thể học ngôn ngữ ký hiệu đơn giản không?

In the wild, chimps live in large, social groups.

Ngoài tự nhiên, **tinh tinh** sống thành các nhóm xã hội lớn.