“chimpanzees” in Vietnamese
Definition
Tinh tinh là loài vượn lớn, thông minh sống ở châu Phi và có họ hàng gần với con người. Chúng có lông đen, sống thành bầy đàn và biết sử dụng công cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tinh tinh' dùng cho số ít và số nhiều đều được. Đừng nhầm lẫn với 'khỉ' (monkey), vì tinh tinh là loài vượn lớn (không có đuôi). Từ này thường xuất hiện trong khoa học, tự nhiên, hay khi nói về tiến hóa.
Examples
Chimpanzees live in the forests of Africa.
**Tinh tinh** sống trong các khu rừng ở châu Phi.
Chimpanzees eat fruit, leaves, and sometimes insects.
**Tinh tinh** ăn trái cây, lá và đôi khi cả côn trùng.
Scientists study chimpanzees to learn about human evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tinh tinh** để hiểu về sự tiến hóa của loài người.
Did you know that chimpanzees can use sticks to catch termites?
Bạn có biết rằng **tinh tinh** có thể dùng que để bắt mối không?
Many people are surprised to learn how social chimpanzees are.
Nhiều người ngạc nhiên khi biết **tinh tinh** sống rất xã hội.
The zoo just welcomed two baby chimpanzees this month.
Tháng này sở thú vừa chào đón hai chú **tinh tinh** con.