“chimpanzee” in Vietnamese
Definition
Tinh tinh là một loài linh trưởng lớn, thông minh ở châu Phi, họ hàng gần với con người, nổi tiếng với khả năng sử dụng công cụ và sống theo bầy đàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tinh tinh' chỉ dùng cho động vật, không dùng để gọi người. Khác với 'khỉ' (monkey); tinh tinh là loài linh trưởng lớn. Từ này phổ biến cả trong giao tiếp thường ngày và trong khoa học.
Examples
The baby chimpanzee plays with its mother.
**Tinh tinh** con chơi với mẹ của nó.
Scientists study chimpanzees to learn about human behavior.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tinh tinh** để hiểu về hành vi con người.
Did you know a chimpanzee can use sticks to find food?
Bạn có biết **tinh tinh** có thể dùng que để tìm thức ăn không?
At the zoo, the chimpanzees were swinging from tree to tree.
Ở sở thú, các **tinh tinh** đu từ cây này sang cây khác.
A chimpanzee has long arms and black hair.
Một **tinh tinh** có cánh tay dài và lông màu đen.
The chimpanzee lives in the forest with its group.
**Tinh tinh** sống trong rừng cùng với nhóm của mình.