chime” in Vietnamese

chuôngtiếng chuôngchuông gió

Definition

‘Chuông’ là âm thanh trong trẻo, vang vọng do chuông hoặc các vật thể tương tự tạo ra, hoặc một bộ chuông được sắp xếp theo giai điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho tiếng chuông ngân vang, tiếng chuông gió hoặc đồng hồ. Không dùng cho tiếng báo động khó chịu. 'chime in' nghĩa là bổ sung hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện, ý kiến.

Examples

The chime of the clock is very pretty.

**Tiếng chuông** của đồng hồ rất hay.

She hung a chime by the window.

Cô ấy treo một **chuông gió** bên cửa sổ.

The bells began to chime at noon.

Chuông bắt đầu **đổ** vào buổi trưa.

Every time the door opens, a little bell chimes.

Mỗi khi cửa mở, một cái chuông nhỏ lại **kêu**.

"Can I chime in with an idea?" she asked the group.

"Tôi có thể **góp ý** một ý tưởng không?" cô ấy hỏi nhóm.

I love falling asleep to the soft sound of wind chimes.

Tôi thích ngủ thiếp đi trong tiếng **chuông gió** êm dịu.