“chilly” in Vietnamese
Definition
Chỉ thời tiết hơi lạnh làm bạn cảm thấy cần mặc thêm áo, nhưng không đến mức quá lạnh. Ngoài ra còn để nói về thái độ lạnh nhạt của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc căn phòng cảm thấy hơi lạnh, không quá buốt. Ẩn dụ dùng nói về thái độ lạnh nhạt: 'chilly reception'.
Examples
It's chilly outside, so wear a jacket.
Ngoài trời **lạnh se**, nên mặc áo khoác nhé.
The room felt chilly after we opened the window.
Sau khi mở cửa sổ, phòng thấy **lạnh se**.
I grabbed a blanket when it got chilly in the evening.
Khi tối đến, trời **hơi lạnh** nên tôi lấy một cái chăn.
It gets pretty chilly here once the sun goes down.
Ở đây, khi mặt trời lặn thì trời **lạnh se** lắm.
She gave him a chilly look and walked away.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **lạnh lùng** rồi bỏ đi.
I don't mind it being a bit chilly as long as it's not raining.
Tôi không ngại trời **hơi lạnh** miễn là không mưa.