child” in Vietnamese

trẻ emđứa trẻ

Definition

Trẻ em là người còn nhỏ tuổi, chưa phải là người lớn. Ngoài ra, cũng có thể dùng để chỉ con trai hoặc con gái của ai đó, không kể tuổi tác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trẻ em' và 'đứa trẻ' đều tự nhiên, mang tính trung lập. Số nhiều là 'những đứa trẻ.' Không chỉ thanh thiếu niên là 'trẻ em'.

Examples

The child is playing in the garden.

**Đứa trẻ** đang chơi trong vườn.

Each child drew a picture for the teacher.

Mỗi **đứa trẻ** đều vẽ một bức tranh tặng cô giáo.

She loves her child very much.

Cô ấy rất yêu **đứa con** của mình.

When I was a child, I wanted to be an astronaut.

Khi tôi là một **đứa trẻ**, tôi muốn trở thành phi hành gia.

Their only child just started college.

**Đứa con** duy nhất của họ vừa vào đại học.

The museum has a special area for children to play and learn.

Bảo tàng có khu vực đặc biệt cho **trẻ em** vui chơi và học tập.