“chicken” in Vietnamese
Definition
Gà là một loại chim được nuôi để lấy trứng và thịt. Thịt của loài này cũng gọi là gà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gà' vừa để chỉ con vật vừa chỉ thịt. Gọi ai là 'chicken' nghĩa là người đó sợ hãi, nhút nhát. Thường gặp trong các cụm như 'gà rán', 'súp gà', 'nuôi gà'. Đừng nhầm với 'gà mái' và 'gà trống'.
Examples
A chicken lays eggs on the farm.
Một con **gà** đẻ trứng ở trang trại.
We had chicken for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **thịt gà** cho bữa tối.
My favorite food is fried chicken.
Món ăn yêu thích của tôi là **gà** rán.
Stop being such a chicken and try the roller coaster!
Đừng **gà** nữa, hãy thử tàu lượn siêu tốc đi!
She's raising six chickens in her backyard.
Cô ấy nuôi sáu con **gà** ở sân sau nhà mình.
Would you like your salad with grilled chicken or tofu?
Bạn muốn salad của mình với **thịt gà** nướng hay đậu phụ?