chic” in Vietnamese

thanh lịchhợp thời

Definition

Thời thượng và thanh lịch, thường nói về quần áo, ngoại hình hoặc thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Mượn từ tiếng Pháp, mô tả phong cách thanh lịch, đơn giản (không sặc sỡ). Thường dùng: 'quán chic', 'ăn mặc chic'. Đôi khi mang sắc thái đùa vui.

Examples

She looks chic in that black dress.

Cô ấy trông rất **thanh lịch** trong chiếc váy đen đó.

The new café is so chic and comfortable.

Quán cà phê mới này **thanh lịch** và rất thoải mái.

Her apartment has a chic modern design.

Căn hộ của cô ấy có thiết kế hiện đại **thanh lịch**.

You can look chic even on a small budget.

Bạn vẫn có thể nhìn **thanh lịch** dù không tốn nhiều tiền.

That hat is super chic—where did you get it?

Cái mũ đó **hợp thời** quá—bạn mua ở đâu vậy?

Minimalist spaces can be very chic if decorated well.

Không gian tối giản cũng có thể rất **thanh lịch** nếu trang trí đẹp.