chewing” in Vietnamese

nhai

Definition

Nhai là dùng răng và miệng nghiền nát thức ăn thành mảnh nhỏ trước khi nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhai' dùng cho thức ăn hoặc kẹo cao su ('chewing gum'), không dùng cho uống. Khác với 'cắn', 'nhai' là hành động lặp đi lặp lại.

Examples

Chewing gum can help you concentrate.

**Nhai kẹo cao su** có thể giúp bạn tập trung hơn.

He is chewing his food slowly.

Anh ấy đang **nhai** thức ăn chậm rãi.

Please stop chewing with your mouth open.

Làm ơn đừng **nhai** khi mở miệng.

She got caught chewing gum in class.

Cô ấy bị phát hiện đang **nhai kẹo cao su** trong lớp.

If you keep chewing like that, you'll hurt your jaw.

Nếu bạn cứ **nhai** như thế, bạn sẽ bị đau hàm đấy.

He stared out the window, absentmindedly chewing on his pencil.

Anh ấy nhìn ra cửa sổ, vô thức **nhai** bút chì của mình.