chevy” in Vietnamese

Chevy (biệt danh của Chevrolet)

Definition

Chevy là tên gọi thân mật chỉ thương hiệu ô tô Mỹ Chevrolet, thường được nói với cảm xúc thân thiện hoặc hoài niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chevy’ chỉ dùng cho dòng xe Chevrolet, nhất là xe cổ; thường nghe trong văn nói thân mật tại Mỹ. Không dùng cho hãng khác.

Examples

My dad drives a Chevy.

Bố tôi lái một chiếc **Chevy**.

She bought a red Chevy last year.

Cô ấy đã mua một chiếc **Chevy** màu đỏ năm ngoái.

The Chevy is parked outside.

**Chevy** đang đỗ ngoài kia.

He restored his grandfather’s vintage Chevy.

Anh ấy đã phục chế chiếc **Chevy** cổ của ông mình.

Everyone loves riding in a classic Chevy on summer nights.

Mọi người đều thích ngồi trên chiếc **Chevy** cổ điển vào những đêm hè.

You can’t miss that bright blue Chevy driving down Main Street.

Bạn chẳng thể không chú ý đến chiếc **Chevy** xanh tươi đó chạy trên phố chính đâu.