“chests” in Vietnamese
Definition
'Chests' là dạng số nhiều của 'chest', chỉ phần cơ thể phía trước giữa cổ và bụng, hoặc các hộp lớn dùng để cất giữ đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chests' dùng cho cả phần cơ thể lẫn thùng đựng đồ, tùy vào ngữ cảnh sẽ hiểu đúng nghĩa. Không nhầm với 'breasts' hoặc 'crates'.
Examples
The pirates hid gold in large chests.
Những tên cướp biển giấu vàng trong các **rương** lớn.
We stored our winter clothes in wooden chests.
Chúng tôi cất quần áo mùa đông vào các **rương** gỗ.
Their chests rose and fell as they slept peacefully.
Khi ngủ yên bình, **ngực** họ phập phồng lên xuống.
Doctors listened to the patients' chests to check their breathing.
Bác sĩ lắng nghe **ngực** của bệnh nhân để kiểm tra hô hấp.
We found some old chests in the attic filled with photos and letters.
Chúng tôi tìm thấy một số **rương** cũ trên gác mái chứa đầy ảnh và thư.
After the game, the players pounded their chests in celebration.
Sau trận đấu, các cầu thủ đập vào **ngực** ăn mừng.