chess” in Vietnamese

cờ vua

Definition

Một trò chơi trên bàn giữa hai người, mỗi bên điều khiển 16 quân cờ khác nhau. Mục tiêu là vây bắt vua của đối phương để không thể chạy thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được: nói 'chơi cờ vua' chứ không nói 'chơi một cờ vua'. Thường gặp trong cụm: 'một ván cờ vua', 'câu lạc bộ cờ vua', 'bàn cờ vua', 'quân cờ'. Đôi khi dùng để nói về việc lên chiến lược.

Examples

My brother plays chess after school.

Em trai tôi chơi **cờ vua** sau giờ học.

We need a board to play chess.

Chúng ta cần một bàn để chơi **cờ vua**.

She is learning chess from her grandfather.

Cô ấy đang học **cờ vua** từ ông của mình.

I’m not great at chess, but I love watching tournaments online.

Tôi không giỏi **cờ vua** lắm, nhưng rất thích xem giải đấu trực tuyến.

Let’s play a quick game of chess before dinner.

Chơi một ván **cờ vua** nhanh trước bữa tối nhé.

To him, negotiating is basically chess with words.

Với anh ấy, thương lượng giống như chơi **cờ vua** bằng lời nói.