cherries” in Vietnamese

quả anh đào

Definition

Loại quả nhỏ, tròn, thường có màu đỏ hoặc sẫm, có hạt cứng bên trong, vị ngọt hoặc chua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fresh cherries' chỉ loại quả tươi, thường dùng trong món tráng miệng hoặc nói về điều đặc biệt. Thành ngữ 'the cherry on top' mang ý nghĩa bổ sung điều tuyệt vời cuối cùng.

Examples

I like eating cherries in the summer.

Tôi thích ăn **quả anh đào** vào mùa hè.

I picked cherries with my family at the orchard last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã hái **quả anh đào** cùng gia đình ở vườn cây.

There are fresh cherries at the market today.

Hôm nay ở chợ có **quả anh đào** tươi.

She put some cherries on top of the cake.

Cô ấy đặt vài **quả anh đào** lên trên mặt bánh.

Can you grab a bag of cherries on your way home?

Bạn có thể mua một túi **quả anh đào** trên đường về nhà không?

These cherries are so sweet—they're like candy!

**Quả anh đào** này ngọt quá—giống như kẹo vậy!