“cherokee” in Vietnamese
Definition
Cherokee chỉ nhóm người bản địa Mỹ từng sống ở vùng đông nam nước Mỹ, và cũng là tên ngôn ngữ của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cherokee' dùng cho cả dân tộc và ngôn ngữ, luôn viết hoa vì là tên riêng. Chủ yếu gặp trong lĩnh vực lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.
Examples
Many Cherokee moved to Oklahoma in the 1800s.
Nhiều người **Cherokee** đã chuyển đến Oklahoma vào những năm 1800.
My class is learning about Cherokee traditions and crafts.
Lớp của tôi đang tìm hiểu về truyền thống và thủ công của người **Cherokee**.
Have you ever tried to say a word in Cherokee?
Bạn đã bao giờ thử nói một từ bằng tiếng **Cherokee** chưa?
The Cherokee Nation is one of the largest Native American tribes.
**Cherokee Nation** là một trong những bộ lạc người Mỹ bản địa lớn nhất.
The Cherokee lived in the southeastern United States.
Người **Cherokee** từng sống ở vùng đông nam nước Mỹ.
The Cherokee language is still spoken today.
Ngôn ngữ **Cherokee** vẫn còn được nói đến ngày nay.