“cheques” in Vietnamese
Definition
Séc là giấy tờ chỉ thị ngân hàng chi trả một số tiền nhất định từ tài khoản của bạn cho người khác, thường dùng để thanh toán thay cho tiền mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'cheque' là tiếng Anh Anh, 'check' dùng trong Anh Mỹ. Thường dùng ở môi trường chính thức/tài chính như 'viết séc', 'nộp séc'. Thời nay séc ít được dùng do chuyển sang thanh toán điện tử.
Examples
I wrote three cheques to pay my bills.
Tôi đã viết ba tờ **séc** để thanh toán hóa đơn.
Some shops do not accept cheques.
Một số cửa hàng không nhận **séc**.
He deposited the cheques in his bank account.
Anh ấy đã nộp **séc** vào tài khoản ngân hàng của mình.
My grandmother still pays her rent with cheques every month.
Bà tôi vẫn trả tiền thuê nhà hàng tháng bằng **séc**.
Ever since online banking became popular, I rarely use cheques anymore.
Từ khi ngân hàng trực tuyến phổ biến, tôi hầu như không dùng **séc** nữa.
All those old business cheques are stored in a locked drawer.
Tất cả những tờ **séc** kinh doanh cũ đó được giữ trong một ngăn kéo khóa.